curriculum vitae

Học thuật
Thân thiện
curriculum vitae

A woman updates her curriculum vitae on her laptop.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • yếu lý lịch: Một tài liệu tóm tắt chi tiết về quá trình học vấn, kinh nghiệm làm việc, kỹ năng các thành tích của một người, thường được sử dụng khi xin việc hoặc ứng tuyển vào các chương trình học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please submit your curriculum vitae along with the application form. (Vui lòng nộp yếu lý lịch của bạn cùng với đơn đăng ký.)
    • Her curriculum vitae is very impressive, with experience at several major companies. ( yếu lý lịch của ấy rất ấn tượng, với kinh nghiệmnhiều công ty lớn.)
    • Updating your curriculum vitae regularly is important for your career. (Cập nhật yếu lý lịch thường xuyên rất quan trọng cho sự nghiệp của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To tailor one's curriculum vitae": Chỉnh sửa, điều chỉnh yếu lý lịch cho phù hợp với một vị trí hoặc cơ hội cụ thể.

    • You should tailor your curriculum vitae to highlight the skills required for this job. (Bạn nên chỉnh sửa yếu lý lịch để làm nổi bật các kỹ năng cần thiết cho công việc này.)
  • "A comprehensive curriculum vitae": Một bản yếu lý lịch đầy đủ, chi tiết, thường dùng trong môi trường học thuật để liệt kê tất cả các bài báo, dự án, giảng dạy.

    • For the professor position, they requested a comprehensive curriculum vitae listing all publications. (Đối với vị trí giáo sư, họ yêu cầu một bản yếu lý lịch đầy đủ liệt kê tất cả các công trình xuất bản.)
Biến thể từ gần giống
  • CV: từ viết tắt thông dụng của "curriculum vitae". Cách dùng nghĩa hoàn toàn giống nhau.

    • I sent my CV to the recruiter yesterday. (Tôi đã gửi CV của mình cho nhà tuyển dụng ngày hôm qua.)
  • Résumé (Danh từ): Bản lý lịch, yếu lý lịch. Từ này thông dụng hơn ở Mỹ thường ngắn gọn hơn một CV đầy đủ.

    • He prepared a one-page résumé for the job fair. (Anh ấy chuẩn bị một bản lý lịch dài một trang cho hội chợ việc làm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bio-data: Dữ liệu tiểu sử (thường dùng trong một số ngữ cảnh cụ thể).
  • Professional profile: Hồ sơ chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "curriculum vitae" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "curriculum vitae".)

curriculum vitae

A woman updates her curriculum vitae on her laptop.

Noun
  1. yếu lý lịch

Từ đồng nghĩa